trầu cau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trầu và cau nói chung: Chỉ hai vật phẩm là lá trầu và quả cau, thường được sử dụng cùng nhau trong các nghi lễ, tập tục và sinh hoạt văn hóa truyền thống của người Việt.
- Đồ dẫn cưới (cũ): Chỉ lễ vật trong nghi thức hỏi cưới, bao gồm trầu và cau, biểu tượng cho sự gắn kết, thủy chung và lời hứa hôn nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong mâm lễ ăn hỏi không thể thiếu trầu cau. (Trong mâm lễ ăn hỏi không thể thiếu trầu và cau.)
- Tục lệ têm trầu cau đã có từ lâu đời. (Tục lệ têm trầu têm cau đã có từ lâu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chia trầu cau": Một nghi thức trong lễ cưới, nơi nhà trai chia phần trầu cau từ lễ vật để biếu cho họ hàng, làng xóm bên nhà gái, như một sự thông báo và chia sẻ niềm vui.
- Sau lễ ăn hỏi, hai bên gia đình cùng chia trầu cau cho bà con. (Sau lễ ăn hỏi, hai bên gia đình cùng chia phần trầu cau cho họ hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Miếng trầu: Chỉ một phần trầu đã được têm sẵn, thường kèm theo cau và vôi.
- Sự tích trầu cau: Chỉ truyền thuyết giải thích nguồn gốc của tục ăn trầu và ý nghĩa của nó trong văn hóa Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Lễ vật hỏi cưới: Đồ vật dùng trong nghi lễ cưới hỏi (nghĩa thứ hai).
- Vật phẩm truyền thống: Chỉ chung các vật phẩm mang tính biểu tượng văn hóa như trầu, cau.
Thành ngữ liên quan
- "Miếng trầu là đầu câu chuyện": Nhấn mạnh vai trò của trầu cau như một chất xúc tác, mở đầu cho các mối quan hệ, cuộc trò chuyện thân tình.
- Ngày xưa, khách đến nhà thường được mời miếng trầu vì "miếng trầu là đầu câu chuyện".
- 1. Trầu và cau nói chung. 2. Đồ dẫn cưới (cũ): Chia trầu cau.